Cẩm nang Deye Solar — Tổng quan hãng, sản phẩm, công nghệ & thị trường Việt Nam
Deye (Ningbo Deye Inverter Technology Co., Ltd.) là nhà sản xuất thiết bị năng lượng mặt trời có trụ sở tại Ninh Ba, Chiết Giang, Trung Quốc. Thành lập năm 2000, Deye khởi đầu từ lĩnh vực sản xuất bộ biến tần và hệ thống sưởi ấm, sau đó mở rộng sang nghịch lưu (inverter) quang điện từ năm 2012.
Điểm khác biệt lớn nhất của Deye so với các đối thủ là chiến lược tập trung vào dòng inverter hybrid — tích hợp sẵn khả năng hòa lưới, sạc/xả pin lưu trữ và đầu ra backup (EPS) trong một thiết bị duy nhất. Trong khi Huawei, Sungrow hay Growatt thường tách riêng inverter và pin, Deye đóng gói tất cả thành một giải pháp "all-in-one" với mức giá cạnh tranh.
Tính đến 2025, Deye đã có mặt tại hơn 100 quốc gia, với sản lượng xuất khẩu inverter hàng năm vượt 10 GW. Tại Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, Deye trở thành lựa chọn phổ biến cho phân khúc hộ gia đình và thương mại nhỏ nhờ chính sách giá tốt, hỗ trợ kỹ thuật qua SolarMan và hệ thống phân phối ngày càng mở rộng.
Vị thế thị trường
Top 5 nhà sản xuất inverter hybrid toàn cầu Hiện diện tại hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ Dòng sản phẩm hybrid đa dạng nhất thị trường (từ 3.6 kW đến 50 kW) Mức giá cạnh tranh, đặc biệt ở phân khúc 3–15 kW
2. Danh mục sản phẩm chính
2.1 Inverter Hybrid Deye SUN-xK-SG (Lưới + Pin + EPS)
Dòng sản phẩm chủ lực của Deye, tích hợp 3 chức năng: hòa lưới (grid-tie), sạc/xả pin lưu trữ và cấp nguồn backup (EPS). Phù hợp cho hệ thống gia đình đến công nghiệp nhỏ.
| Model | Công suất | Pha | Điện áp pin | MPPT | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| SUN-3.6K-SG03LP1 | 3.6 kW | 1 pha | LV 48V | 2 | Hộ gia đình nhỏ |
| SUN-5K-SG03LP1 | 5 kW | 1 pha | LV 48V | 2 | Hộ gia đình |
| SUN-6K-SG03LP1 | 6 kW | 1 pha | LV 48V | 2 | Hộ gia đình lớn |
| SUN-7.6K-SG03LP1 | 7.6 kW | 1 pha | LV 48V | 2 | Hộ gia đình lớn |
| SUN-8K-SG01LP1 | 8 kW | 1 pha | LV 48V | 2 | Vừa & nhỏ |
| SUN-10K-SG01LP1 | 10 kW | 1 pha | LV 48V | 2 | Vừa & nhỏ |
| SUN-12K-SG04LP3 | 12 kW | 3 pha | LV 48V | 2 | Thương mại nhỏ |
| SUN-15K-SG01LP3 | 15 kW | 3 pha | LV 48V | 2 | Thương mại |
| SUN-20K-SG01LP3 | 20 kW | 3 pha | LV 48V | 2 | Thương mại lớn |
| SUN-25K-SG01LP3 | 25 kW | 3 pha | LV 48V | 2 | Công nghiệp nhỏ |
| SUN-30K-SG01LP3 | 30 kW | 3 pha | LV 48V | 2 | Công nghiệp |
| SUN-50K-SG01LP3 | 50 kW | 3 pha | LV 48V | 2 | Công nghiệp lớn |
Phân biệt LV và HV: Dòng LV (Low Voltage) sử dụng pin 48V, phổ biến cho hộ gia đình, dễ mở rộng và chi phí thấp. Dòng HV (High Voltage) sử dụng pin 100–600V, hiệu suất chuyển đổi cao hơn, phù hợp thương mại và công nghiệp.
2.2 Inverter On-grid Deye SUN-xKTL (Chỉ hòa lưới)
Dành cho hệ thống không cần pin lưu trữ, chỉ hòa lưới điện. Giá thành thấp hơn dòng hybrid, phù hợp hộ gia đình muốn giảm chi phí đầu tư ban đầu.
| Model | Công suất | Pha | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| SUN-3KTL-G3 | 3 kW | 1 pha | Hộ gia đình nhỏ |
| SUN-5KTL-G3 | 5 kW | 1 pha | Hộ gia đình |
| SUN-6KTL-G3 | 6 kW | 1 pha | Hộ gia đình lớn |
| SUN-8KTL-G3 | 8 kW | 3 pha | Vừa & nhỏ |
| SUN-10KTL-G3 | 10 kW | 3 pha | Vừa & nhỏ |
| SUN-12KTL-G3 | 12 kW | 3 pha | Thương mại nhỏ |
| SUN-15KTL-G3 | 15 kW | 3 pha | Thương mại |
| SUN-20KTL-G3 | 20 kW | 3 pha | Thương mại lớn |
| SUN-25KTL-G3 | 25 kW | 3 pha | Công nghiệp nhỏ |
| SUN-30KTL-G3 | 30 kW | 3 pha | Công nghiệp |
| SUN-50KTL-G3 | 50 kW | 3 pha | Công nghiệp lớn |
| SUN-60KTL-G3 | 60 kW | 3 pha | Nhà máy |
| SUN-80KTL-G3 | 80 kW | 3 pha | Nhà máy lớn |
| SUN-100KTL-G3 | 100 kW | 3 pha | Utility |
| SUN-110KTL-G3 | 110 kW | 3 pha | Utility |
2.3 Pin lưu trữ Deye SE-G5.1 và dòng SE
Deye phát triển dòng pin lithium LFP (Lithium Iron Phosphate) riêng, giao tiếp với inverter qua giao thức CAN bus. Pin hỗ trợ daisy chain (nối tiếp nhiều module) để tăng dung lượng.
| Model | Dung lượng | Điện áp | Loại cell | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| SE-G5.1 | 5.12 kWh | 48V (LV) | LFP | Hộ gia đình |
| SE-G5.1 Pro | 5.12 kWh | 48V (LV) | LFP | Hộ gia đình (cao cấp) |
| SE-10.2 | 10.24 kWh | 48V (LV) | LFP | Hộ gia đình lớn |
| SE-5.1-HV | 5.12 kWh | 100–600V (HV) | LFP | Thương mại |
| SE-10.2-HV | 10.24 kWh | 100–600V (HV) | LFP | Thương mại |
Đặc điểm nổi bật pin Deye:
Công nghệ LFP — an toàn, không cháy nổ, tuổi thọ trên 6.000 chu kỳ Giao tiếp CAN bus native với inverter Deye, không cần cấu hình phức tạp Hỗ trợ daisy chain — nối tối đa 4 module SE-G5.1 (tổng 20.48 kWh) Chế độ: Self-consumption, Time-of-Use, Backup/EPS
2.4 Nền tảng giám sát: SolarMan & Deye Cloud
| Nền tảng | URL / Nền tảng | Chức năng chính |
|---|---|---|
| SolarMan App | iOS / Android | Giám sát real-time, cảnh báo lỗi |
| SolarMan Portal | solarmanpv.com | Dashboard, báo cáo sản lượng, cấu hình |
| Deye Cloud | deyecloud.com | Giám sát, cấu hình (nền tảng mới) |
| Deye Cloud App | iOS / Android | Giám sát mobile, điều khiển từ xa |
Hệ thống phân quyền gồm 2 cấp: Installer (đăng ký hệ thống, cấu hình, quản lý plant) và End User (giám sát, xem sản lượng). Installer có toàn quyền cấu hình từ xa qua SolarMan hoặc Deye Cloud.
2.5 Cổng giao tiếp
| Giao thức | Cổng vật lý | Ghi chú |
|---|---|---|
| WiFi | Built-in | Kết nối WiFi nhà, cấu hình qua app |
| RS485 | Terminal block | Kết nối pin, meter, Modbus RTU |
| Ethernet (LAN) | RJ45 | Ổn định hơn WiFi, Modbus TCP |
| 4G (optional) | USB dongle | Không cần mạng LAN/WiFi |
3. Bảng thông số kỹ thuật dòng Inverter Hybrid SUN-xK-SG
Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết cho các model hybrid phổ biến nhất tại Việt Nam.
| Thông số | SUN-5K-SG03LP1 | SUN-8K-SG01LP1 | SUN-10K-SG01LP1 | SUN-12K-SG04LP3 | SUN-15K-SG01LP3 |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất định mức | 5 kW | 8 kW | 10 kW | 12 kW | 15 kW |
| Pha | 1 pha | 1 pha | 1 pha | 3 pha | 3 pha |
| MPPT | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Dải điện áp DC | 80–500V | 80–500V | 80–500V | 150–850V | 150–850V |
| Điện áp pin | 48V (LV) | 48V (LV) | 48V (LV) | 48V (LV) | 48V (LV) |
| Dòng sạc pin max | 120A | 190A | 210A | 240A | 270A |
| Công suất EPS max | 5 kW | 8 kW | 10 kW | 12 kW | 15 kW |
| Hiệu suất tối đa | 97.6% | 97.6% | 97.6% | 97.6% | 97.6% |
| Chuẩn pin hỗ trợ | LFP / CAN bus | LFP / CAN bus | LFP / CAN bus | LFP / CAN bus | LFP / CAN bus |
| Bảo vệ | IP65 | IP65 | IP65 | IP65 | IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 ~ 60°C | -25 ~ 60°C | -25 ~ 60°C | -25 ~ 60°C | -25 ~ 60°C |
4. Công nghệ nổi bật
4.1 Kiến trúc Hybrid tích hợp
Inverter Deye dòng SUN-xK-SG tích hợp sẵn bộ nghịch lưu DC-AC, bộ chuyển đổi DC-DC cho pin và relay chuyển mạch EPS trong cùng một thân máy. Người dùng không cần mua thêm thiết bị backup hay bộ sạc pin riêng — chỉ cần kết nối tấm pin, pin lưu trữ và lưới điện là hệ thống hoạt động đầy đủ.
4.2 EPS Backup — Nguồn dự phòng khi mất điện
Khi lưới điện mất, inverter tự động chuyển sang chế độ EPS (Emergency Power Supply) trong thời gian dưới 20 ms. Đầu ra EPS cung cấp điện 220V/50Hz (1 pha) hoặc 380V/50Hz (3 pha) từ pin lưu trữ, đảm bảo các tải quan trọng như tủ lạnh, đèn, quạt vẫn hoạt động.
4.3 Giao tiếp CAN bus với pin LFP
Inverter Deye giao tiếp với pin SE-G5.1 qua giao thức CAN bus, cho phép đọc trạng thái SOC, điện áp từng cell, dòng sạc/xả và điều khiển quá trình sạc thông minh. CAN bus ổn định hơn RS485 trong môi trường nhiễu điện từ, đồng thời hỗ trợ truyền dữ liệu tốc độ cao hơn.
4.4 Time-of-Use (TOU) — Sạc/xả theo giờ
Cho phép cấu hình lịch sạc pin vào giờ giá điện rẻ (thường 22:00–06:00) và xả vào giờ cao điểm (17:00–22:00), tối ưu hóa chi phí điện. Đặc biệt hữu ích tại Việt Nam khi giá điện bậc thang đang được áp dụng.
4.5 Zero Export — Hạn chế hòa lưới
Tính năng giới hạn công suất hòa lưới về 0, đảm bảo hệ thống chỉ dùng điện mặt trời cho tải nội bộ và sạc pin, không đẩy điện ngược lên lưới. Cần thiết tại các khu vực chưa được phép hòa lưới hoặc khi lưới điện yếu.
5. Ưu điểm & Nhược điểm khi chọn Deye
Ưu điểm
All-in-one: Inverter + sạc pin + EPS trong một thiết bị, không cần mua thêm Giá cạnh tranh: Rẻ hơn 20–40% so với Huawei SUN2000 + LUNA2000 cùng công suất Đa dạng model: Từ 3.6 kW đến 50 kW, 1 pha và 3 pha, LV và HV Giám sát tốt: SolarMan và Deye Cloud miễn phí, giao diện tiếng Việt Pin LFP riêng: SE-G5.1 tương thích native, CAN bus, daisy chain TOU & Zero Export: Cấu hình linh hoạt qua app Hiệu suất cao: Đến 97.6%, ngang tầm các thương hiệu lớn Cập nhật OTA: Firmware update từ xa qua SolarMan
Nhược điểm
Thương hiệu ít tên tuổi hơn: So với Huawei, Sungrow ở phân khúc utility Hệ sinh thái khép kín: Pin Deye tương thích tốt nhất với inverter Deye, khó dùng pin hãng khác Ít model công suất lớn: Dòng on-grid chỉ đến 110 kW, không có model MW Tài liệu kỹ thuật: Một số tài liệu chỉ có tiếng Anh/Trung, chưa có bản tiếng Việt đầy đủ Hỗ trợ kỹ thuật tại VN: Phụ thuộc vào nhà phân phối, chưa có văn phòng chính thức
6. Thị trường Việt Nam
6.1 Phân phối & Bảo hành
Deye không có văn phòng chính thức tại Việt Nam. Sản phẩm được phân phối qua các đại lý và nhà phân phối ủy quyền. Bảo hành chính hãng thường 5 năm cho inverter, có thể mở rộng đến 10–15 năm. Pin SE-G5.1 bảo hành 10 năm.
6.2 Mức độ phổ biến
Deye là một trong những thương hiệu inverter hybrid phổ biến nhất tại Việt Nam trong phân khúc hộ gia đình (3–15 kW). Lý do chính:
Phù hợp nhu cầu hộ gia đình muốn có backup khi mất điện Giá đầu tư ban đầu thấp, thời gian hoàn vốn nhanh Dễ giám sát qua app SolarMan tiếng Việt Nhiều kỹ thuật viên đã quen lắp đặt và bảo trì
6.3 Cấu hình phổ biến tại Việt Nam
| Hệ thống | Inverter | Pin | Tấm pin | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Gia đình nhỏ | SUN-5K-SG03LP1 | 1× SE-G5.1 (5.12 kWh) | 8–10 × 550W | Hộ 3–4 người |
| Gia đình lớn | SUN-8K-SG01LP1 | 2× SE-G5.1 (10.24 kWh) | 14–16 × 550W | Hộ 5–7 người |
| Biệt thự | SUN-10K-SG01LP1 | 2–3× SE-G5.1 (15.36 kWh) | 18–20 × 550W | Biệt thự, pool |
| Văn phòng nhỏ | SUN-12K-SG04LP3 | 2–4× SE-G5.1 | 20–24 × 550W | Văn phòng, quán café |
7. So sánh với đối thủ chính
| Tiêu chí | Deye SUN-xK-SG | Huawei SUN2000 | Sungrow SH series | Growatt SPF series |
|---|---|---|---|---|
| Loại | Hybrid (lưới + pin + EPS) | On-grid (chủ yếu) | Hybrid | Hybrid |
| Pin tích hợp | Có sẵn (SE-G5.1) | Cần mua LUNA2000 rời | Có (SBR series) | Có (ARK series) |
| EPS/Backup | Có sẵn | Không (cần thêm thiết bị) | Có sẵn | Có sẵn |
| Monitoring | SolarMan / Deye Cloud | FusionSolar | iSolarCloud | ShinePhone |
| Giá thành (tương đối) | Cao nhất | Trung bình–cao | Trung bình | |
| Phổ biến VN | Gia đình, vừa & nhỏ | Thương mại, công nghiệp | Thương mại | Gia đình |
| Điểm mạnh | All-in-one, giá tốt | Độ bền, hiệu suất cao | Chất lượng, ổn định | Giá rẻ, dễ lắp |
| Điểm yếu | Ít model công suất lớn | Cần mua thêm LUNA/backup | Giá cao hơn Deye | Hỗ trợ kỹ thuật yếu |
8. Mã lỗi phổ biến Deye Inverter
8.1 Lỗi DC Input
| Mã lỗi | Mô tả | Nguyên nhân | Xử lý |
|---|---|---|---|
| E001 | PV isolation fault | Rò điện DC xuống đất | Kiểm tra cách điện cáp DC, MC4 |
| E002 | DC overvoltage | Điện áp DC vượt ngưỡng | Kiểm tra Voc string, hạ số tấm |
| E003 | DC undervoltage | Điện áp DC quá thấp | Kiểm tra kết nối, bóng râm |
| E004 | DC overcurrent | Dòng DC vượt định mức | Kiểm tra tấm pin, MC4 |
| E005 | PV string fault | Lỗi chuỗi PV | Kiểm tra kết nối từng string |
| E006 | Ground fault | Sự cố nối đất | Kiểm tra grounding system |
8.2 Lỗi AC Output
| Mã lỗi | Mô tả | Nguyên nhân | Xử lý |
|---|---|---|---|
| E010 | Grid overvoltage | Điện áp lưới vượt ngưỡng | Kiểm tra điện áp lưới thực tế |
| E011 | Grid undervoltage | Điện áp lưới thấp | Kiểm tra cáp AC, aptomat |
| E012 | Grid overfrequency | Tần số lưới cao | Lỗi lưới điện khu vực |
| E013 | Grid underfrequency | Tần số lưới thấp | Lỗi lưới điện khu vực |
| E014 | Grid impedance high | Trở kháng lưới cao | Kiểm tra cáp AC, aptomat |
| E015 | Islanding detected | Phát hiện đảo nguồn | Kiểm tra relay bảo vệ |
| E016 | AC overcurrent | Dòng AC vượt ngưỡng | Kiểm tra tải, aptomat |
| E017 | Grid phase loss | Mất pha lưới | Kiểm tra nguồn điện 3 pha |
8.3 Lỗi Hệ thống & Phần cứng
| Mã lỗi | Mô tả | Nguyên nhân | Xử lý |
|---|---|---|---|
| E020 | Internal fault | Lỗi nội bộ | Khởi động lại, liên hệ bảo hành |
| E021 | Communication fault | Lỗi giao tiếp | Kiểm tra cáp RS485/WiFi |
| E022 | Over temperature | Nhiệt độ quá cao | Kiểm tra thông gió, vị trí lắp |
| E023 | Fan fault | Quạt hỏng | Thay quạt, vệ sinh |
| E024 | Relay fault | Rơ-le hỏng | Liên hệ bảo hành |
| E025 | GFCI fault | Lỗi GFCI | Kiểm tra dây nối đất |
| E026 | DC/DC fault | Lỗi bộ chuyển đổi | Liên hệ bảo hành |
| E027 | DC/AC fault | Lỗi nghịch lưu | Liên hệ bảo hành |
| E028 | Meter fault | Lỗi công tơ | Kiểm tra kết nối meter |
8.4 Lỗi Pin lưu trữ
| Mã lỗi | Mô tả | Nguyên nhân | Xử lý |
|---|---|---|---|
| E030 | Battery comm lost | Mất kết nối pin | Kiểm tra cáp CAN/RS485 |
| E031 | Battery overvoltage | Điện áp pin quá cao | Kiểm tra BMS |
| E032 | Battery undervoltage | Điện áp pin quá thấp | Sạc khẩn cấp |
| E033 | Battery overcurrent | Dòng sạc/xả quá cao | Kiểm tra tải, BMS |
| E034 | Battery temp high | Nhiệt độ pin bất thường | Kiểm tra vị trí lắp đặt |
| E035 | Battery SOC low | SOC thấp | Sạc pin ngay |
| E036 | Cell imbalance | Mất cân bằng cell | Liên hệ bảo hành |
| E037 | BMS fault | Lỗi hệ thống quản lý pin | Liên hệ bảo hành |
| E038 | Battery type mismatch | Loại pin không khớp | Kiểm tra cấu hình pin |
8.5 Lỗi EPS (Backup Output)
| Mã lỗi | Mô tả | Nguyên nhân | Xử lý |
|---|---|---|---|
| E040 | EPS overload | Quá tải đầu ra EPS | Giảm tải backup |
| E041 | EPS short circuit | Chập mạch EPS | Kiểm tra tải, dây EPS |
| E042 | EPS overvoltage | Điện áp EPS cao | Kiểm tra cấu hình EPS |
| E043 | EPS undervoltage | Điện áp EPS thấp | Kiểm tra pin, SOC |
8.6 Log mẫu — Lỗi E010 Grid Overvoltage
[2025-03-15 10:30:25] SUN-10K-SG01LP1 SN: DEYE2025031500001
[ERROR] Code: E010 — Grid Overvoltage Detected
Phase A: 253.2V (Threshold: 253.0V)
Phase B: 251.8V
Phase C: 252.1V
Grid Frequency: 50.02Hz
Battery SOC: 78%
Inverter Temp: 42.3°C
PV1: 312V / 8.2A (2.56 kW)
PV2: 298V / 7.9A (2.35 kW)
Action: Check grid voltage at AC terminal. If persistent, contact EVN/local utility.
Auto-retry: 60 seconds
8.7 Log mẫu — Lỗi E030 Battery Communication Lost
[2025-03-15 14:22:10] SUN-10K-SG01LP1 SN: DEYE2025031500001
[ERROR] Code: E030 — Battery Communication Lost
Battery Protocol: CAN bus
Last SOC: 65%
Last Battery Voltage: 51.2V
CAN Bus Status: No Response (Timeout 30s)
RS485 Port 1: OK (Meter connected)
RS485 Port 2: N/A
Action: Check CAN cable between inverter and battery. Verify BMS power.
Auto-retry: 120 seconds
9. Hướng dẫn kiểm tra thông tin sản phẩm chính hãng
Checklist kiểm tra khi mua thiết bị Deye
Serial number: Kiểm tra số serial trên thân máy khớp với vỏ hộp và phiếu bảo hành QR code: Quét QR code trên thân inverter — phải dẫn đến trang SolarMan/Deye Cloud chính thức Hologram: Kiểm tra tem hologram chống giả trên sản phẩm (nếu có) Đại lý ủy quyền: Yêu cầu xem giấy chứng nhận đại lý/ủy quyền từ Deye Phiếu bảo hành: Phải có đầy đủ thông tin: model, serial, ngày mua, tên đại lý, dấu mộc Đăng ký online: Đăng ký sản phẩm trên SolarMan/Deye Cloud — sản phẩm chính hãng sẽ được xác nhận Firmware: Kiểm tra firmware version trong app — sản phẩm chính hãng có firmware mới nhất Thông số kỹ thuật: Đối chiếu thông số in-app với catalogue chính thức từ Deye
Bước 1: Kiểm tra Serial Number
Mỗi inverter Deye có serial number duy nhất in trên thân máy (thường ở mặt dưới hoặc mặt sau). Format: DEYE + năm sản xuất + số thứ tự. Ví dụ: DEYE2025031500001.
Bước 2: Đăng ký trên SolarMan
Tải app SolarMan (iOS/Android) → Đăng ký tài khoản → Add Device → Quét QR code trên thân inverter. Nếu sản phẩm chính hãng, hệ thống sẽ xác nhận và hiển thị thông tin đầy đủ. Nếu không nhận, có thể sản phẩm không phải hàng chính hãng hoặc đã được đăng ký bởi người khác.
Bước 3: Liên hệ nhà phân phối
Liên hệ nhà phân phối ủy quyền để xác nhận serial number nằm trong hệ thống phân phối chính thức. Nhà phân phối có thể tra cứu lịch sử bán hàng và bảo hành từ hệ thống quản lý của Deye.
Bước 4: Kiểm tra thông tin trên Deye Cloud
Truy cập deyecloud.com → Đăng nhập → Kiểm tra thông tin thiết bị. Sản phẩm chính hãng sẽ hiển thị đầy đủ model, firmware version, ngày kích hoạt bảo hành và trạng thái kết nối.
[SolarMan Device Registration]
Device: SUN-10K-SG01LP1
Serial: DEYE2025031500001
Status: Registered ✓
Warranty Start: 2025-03-15
Warranty End: 2030-03-15
Firmware: v3.1.2.7 (Latest)
Plant: [Your Plant Name]
Registered By: [Installer Name]
Registration Date: 2025-03-15 10:45:22
10. Cấu hình & Cài đặt nhanh
10.1 Kết nối lần đầu với SolarMan
Quy trình kết nối inverter Deye với nền tảng giám sát SolarMan qua WiFi:
- Bước 1: Tải app SolarMan hoặc Deye Cloud (iOS/Android)
- Bước 2: Tạo tài khoản Installer
- Bước 3: Bật WiFi trên inverter — nhấn nút WiFi trên thân máy 3 giây
- Bước 4: Kết nối WiFi điện thoại với SSID inverter (format:
SUN-xxxx) - Bước 5: Mở app → Add Device → Quét QR code trên thân inverter
- Bước 6: Cấu hình WiFi nhà cho inverter (SSID + password)
- Bước 7: Đăng ký plant trên portal SolarMan
10.2 Cấu hình pin SE-G5.1
Path: SolarMan → Device → Inverter → Battery Settings
Battery Type: Lithium (LFP)
Battery Voltage: 48V (LV) hoặc HV tùy model
Max Charge Current: Đặt theo spec pin (VD: 100A)
Max Discharge Current: Đặt theo spec pin (VD: 100A)
SOC Min: 10-20% (tùy nhu cầu backup)
SOC Max: 100%
10.3 Cấu hình Zero Export
Path: SolarMan → Device → Inverter → Power Control
Setting: Export Limit → Zero Export
Meter Type: Chọn CT hoặc Meter đã lắp
CT Ratio: Đặt đúng tỷ lệ CT
10.4 Cấu hình Time-of-Use
Path: SolarMan → Device → Inverter → Working Mode → TOU
Charge Period: Đặt giờ sạc (VD: 22:00 - 06:00 giá rẻ)
Discharge Period: Đặt giờ xả (VD: 17:00 - 22:00 giá cao)
Force Charge: Bật khi cần sạc khẩn cấp
10.5 Cấu hình EPS (Backup)
Path: SolarMan → Device → Inverter → EPS Settings
EPS Enable: ON
EPS Voltage: 220V (1 pha) / 380V (3 pha)
EPS Frequency: 50Hz
Max EPS Power: Đặt theo nhu cầu backup
11. Modbus TCP/RTU — Tích hợp hệ thống
Inverter Deye hỗ trợ giao thức Modbus TCP (qua Ethernet/WiFi) và Modbus RTU (qua RS485), cho phép tích hợp với hệ thống quản lý năng lượng (EMS), SCADA hoặc các nền tảng giám sát bên thứ ba.
| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Giao thức | Modbus TCP (Ethernet/WiFi) hoặc RTU (RS485) |
| Địa chỉ slave | 1 (mặc định), thay đổi qua SolarMan |
| Baud rate (RTU) | 9600 bps (mặc định) |
| Port (TCP) | 502 |
| Data format | Big-endian |
Register thường dùng
| Register | Địa chỉ | Độ dài | Mô tả | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| PV1 Voltage | 0x0100 | 1 | Điện áp PV1 | 0.1V |
| PV1 Current | 0x0101 | 1 | Dòng PV1 | 0.01A |
| PV2 Voltage | 0x0102 | 1 | Điện áp PV2 | 0.1V |
| PV2 Current | 0x0103 | 1 | Dòng PV2 | 0.01A |
| Grid Voltage | 0x0108 | 1 | Điện áp lưới pha A | 0.1V |
| Grid Frequency | 0x0109 | 1 | Tần số lưới | 0.01Hz |
| Active Power | 0x010A | 2 | Công suất tức thời | W |
| Daily Energy | 0x0112 | 2 | Sản lượng ngày | 0.01kWh |
| Total Energy | 0x0114 | 2 | Tổng sản lượng | 0.01kWh |
| Inverter Temp | 0x010E | 1 | Nhiệt độ | 0.1°C |
| Battery Voltage | 0x0120 | 1 | Điện áp pin | 0.01V |
| Battery Current | 0x0121 | 1 | Dòng pin | 0.01A |
| Battery SOC | 0x0122 | 1 | SOC pin | 1% |
| Running State | 0x0104 | 1 | Trạng thái hoạt động | Enum |
12. Bảo trì định kỳ
Lịch bảo trì khuyến nghị
| Công việc | Tần suất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kiểm tra app SolarMan | Hàng ngày | Xem cảnh báo, sản lượng |
| Vệ sinh tấm pin | 1–3 tháng | Tùy bụi bẩn môi trường |
| Kiểm tra MC4, cáp DC | 6 tháng | Siết chặt, kiểm tra nhiệt |
| Kiểm tra aptomat AC | 6 tháng | Test nút Test |
| Kiểm tra nối đất | 1 năm | Đo điện trở đất (<10Ω) |
| Cập nhật firmware | Khi có bản mới | Qua SolarMan hoặc OTA |
| Kiểm tra pin SE-G5.1 | 6 tháng | SOC, cell balance, nhiệt độ |
| Kiểm tra quạt tản nhiệt | 6 tháng | Vệ sinh, thay thế nếu hỏng |
Hard Reset Inverter Deye
- Bước 1: Tắt aptomat AC
- Bước 2: Tắt DC isolator
- Bước 3: Chờ 5 phút cho capacitor xả hết
- Bước 4: Nhấn giữ nút Reset trên thân máy 10 giây
- Bước 5: Bật DC isolator
- Bước 6: Bật aptomat AC
- Bước 7: Chờ inverter khởi động (2–3 phút)
Firmware Update qua SolarMan
- Bước 1: SolarMan → Device → Inverter → System → Firmware Update
- Bước 2: Kiểm tra phiên bản hiện tại
- Bước 3: Nhấn Check Update
- Bước 4: Tải firmware mới (nếu có)
- Bước 5: Nhấn Upgrade → Chờ 5–10 phút
- Bước 6: Inverter tự khởi động lại
- Bước 7: Xác nhận phiên bản mới trong app